베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "san hô" (1)
san hô

영어
명사coral
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
Coral comes in various shapes and colors.
관련 단어 "san hô" (1)
đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh

영어
명사
표현 "san hô" (1)
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
Coral comes in various shapes and colors.
